Chủ đề · New HSK 7-9
Thay đổi II
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
颠倒diān*dǎođảo ngược更改gēng*gǎithay đổi缩suōco lại拓展tuò*zhǎnmở rộng一成不变yī chéng bù biànvĩnh viễn愈来愈yù*lái*yùngày càng转型zhuǎn*xíngchuyển đổi飞跃fēi*yuènhảy vọt加深jiā*shēnlàm sâu sắc thêm腐化fǔ*huàthối rữa缩水suō*shuǐgiảm giá trị, co lại下调xià*tiáohạ thấp永恒yǒng*héngvĩnh cửu越发yuè*fācàng ngày càng转折zhuǎn*zhébước ngoặt扩张kuò*zhāngmở rộng颠覆diān*fùlật đổ堕落duò*luòsuy đồi替换tì*huànthay thế新潮xīn*cháothời trang; thời thượng优化yōu*huàtối ưu hóa增添zēng*tiānthêm转折点zhuǎn*zhé*diǎnđiểm ngoặt扩kuòmở rộng面目全非miàn mù quán fēikhông thể nhận ra推移tuī*yítrôi qua兴起xīng*qǐtrỗi dậy与日俱增yǔ rì jù zēngtăng theo từng ngày自强不息zì*qiáng*bù*xītự cường không ngừng壮大zhuàng*dàmở rộng, tăng cường衰减shuāi*jiǎnsuy giảm水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāonước lên thuyền lên拓宽tuò*kuānmở rộng演变yǎn*biànthay đổi, tiến hóa愈演愈烈yù*yǎn yù*lièngày càng dữ dội转机zhuǎn*jīchuyển biến tốt与时俱进yǔ*shí jù*jìntheo kịp thời đại