Từ vựng tiếng Trung
xià*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

Hạ điệu — điều chỉnh xuống, hạ thấp (giá, mức lãi suất, chỉ tiêu). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chủ yếu trong văn bản kinh tế, tài chính; phân biệt với 上调 (tăng, điều chỉnh lên).

Câu ví dụ

  • 央行决定下调利率。Yāngháng juédìng xiàtiáo lìlǜ. thanh 1

    Ngân hàng trung ương quyết định hạ lãi suất.

  • 政府下调了汽油价格。Zhèngfǔ xiàtiáole qìyóu jiàgé. thanh 4

    Chính phủ đã hạ giá xăng dầu.

  • 公司决定下调员工薪资。Gōngsī juédìng xiàtiáo yuángōng xīnzī. thanh 1

    Công ty quyết định giảm lương nhân viên.

  • 预期经济增长率被下调至3%。Yùqī jīngjì zēngzhǎnglǜ bèi xiàtiáo zhì 3%. thanh 4

    Tốc độ tăng trưởng kinh tế dự kiến bị hạ xuống còn 3%.

Kết hợp thường gặp

  • 下调利率xiàtiáo lìlǜ thanh 4

    hạ lãi suất

  • 下调价格xiàtiáo jiàgé thanh 4

    hạ giá

  • 下调预期xiàtiáo yùqī thanh 4

    hạ thấp kỳ vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.