Từ vựng tiếng Trung
xià*tiáo下
调
Nghĩa tiếng Việt
hạ thấp
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
调
Bộ: 言 (lời nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 下: Bao gồm một nét ngang (一) và nét móc (丿), biểu hiện cho việc đi xuống.
- 调: Bao gồm bộ ngôn (言) chỉ về lời nói, và phần còn lại biểu hiện cho sự thay đổi hoặc điều chỉnh.
→ 下调 biểu hiện việc điều chỉnh giảm xuống.
Từ ghép thông dụng
下调价格
giảm giá
下调利率
giảm lãi suất
下调预期
giảm kỳ vọng