Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các chỉ số kinh tế như lãi suất, giá cả hoặc thuế suất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ điều
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 调điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chủ yếu trong văn bản kinh tế, tài chính; phân biệt với 上调 (tăng, điều chỉnh lên).
Câu ví dụ
- 央行决定下调利率。
Ngân hàng trung ương quyết định hạ lãi suất.
- 政府下调了汽油价格。
Chính phủ đã hạ giá xăng dầu.
- 公司决定下调员工薪资。
Công ty quyết định giảm lương nhân viên.
- 预期经济增长率被下调至3%。
Tốc độ tăng trưởng kinh tế dự kiến bị hạ xuống còn 3%.
Kết hợp thường gặp
- 下调利率
hạ lãi suất
- 下调价格
hạ giá
- 下调预期
hạ thấp kỳ vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.