Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuǎn*xíng转

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi, chuyển đổi mô hình

Âm Hán Việt

chuyển hình

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 车 (xe)

8 nét

Bộ: 土 (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, xã hội để chỉ sự thay đổi cơ cấu hoạt động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chuyển hình

Từng chữ

  • 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu

Tầng từ vựng

Chuyển đổi mô hình.

Câu ví dụ

  • 企业正在转型。Qǐyè zhèngzài zhuǎnxíng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 经济转型
  • 企业转型
  • 转型期

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.