Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuǎn转
轉

Nghĩa tiếng Việt

quay vòng, chuyển, đổi

Âm Hán Việt

chuyển

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 转 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
車
Số nét
8 nét

转 là dạng giản thể của 轉, gồm 车 (giản thể của 車, biểu nghĩa: xe) + 专 (giản thể của 專, biểu âm). Là chữ hình thanh — bánh xe quay, nghĩa 'xoay, chuyển'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị sự thay đổi hướng đi hoặc trạng thái.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ chuyển đổi hướng hoặc trạng thái: xoay người, rẽ xe, thay đổi quyết định. Có thể đọc zhuàn khi chỉ vòng quay: 转一圈 (quay một vòng). Synonym: 改变 (thay đổi), 转向 (chuyển hướng).

  • /zhuǎn/xoay quanh

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chuyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chuyển": bánh xe (车) quay chuyên (专) không ngừng — xoay vòng, 'chuyển đổi, chuyển dời'.

Gương Hán-Việt

'Chuyển' trong 'chuyển động', 'chuyển giao', 'chuyển biến', 'luân chuyển', 'chuyển nhượng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 转 mở khoá 转变 (chuyển biến), 转告 (chuyển cáo, chuyển lời), 旋转 (toàn chuyển, xoay tròn), 转移 (chuyển di), 转让 (chuyển nhượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 转 là dạng giản thể của 轉, tạo bằng cách thay 車 bằng 车 và thay 專 bằng 专. Chữ phồn thể 轉 là chữ hình thanh: 車 (xe, biểu nghĩa) + 專 (biểu âm) — bánh xe xoay tròn. Nghĩa gốc 'xoay, quay' phái sinh các nghĩa 'chuyển, đổi, dời, chuyển giao, chuyển biến'. Có hai cách đọc: zhuǎn (chuyển, xoay) và zhuàn (quay vòng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3转zhuǎn thanh 3告gào thanh 4他tā. thanh 1。

    Xin giúp tôi chuyển lời cho anh ấy.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5态tài thanh 4度dù thanh 4转zhuǎn thanh 3变biàn thanh 4了le. thanh 5。

    Thái độ của anh ấy đã thay đổi.

  • 前qián thanh 2面miàn thanh 4右yòu thanh 4转zhuǎn thanh 3就jiù thanh 4到dào thanh 4了le. thanh 5。

    Phía trước rẽ phải là tới.

  • 地dì thanh 4球qiú thanh 2围wéi thanh 2着zhe thanh 5太tài thanh 4阳yáng thanh 2旋xuán thanh 2转zhuàn. thanh 4。

    Trái Đất xoay quanh Mặt Trời.

  • 请Qǐng thanh 3向xiàng thanh 4后hòu thanh 4转zhuǎn. thanh 3。

  • 车Chē thanh 1向xiàng thanh 4左zuǒ thanh 3转zhuǎn thanh 3了le. thanh 5。

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 传

    传 = 亻 + 专, cùng chứa 专 bên phải, tự dạng rất giống 转

  • 砖

    砖 = 石 + 专, cùng phần biểu âm 专, dễ nhầm vế trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.