Nghĩa tiếng Việt
bán đồ giả; lường gạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赚 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền) + 兼 (Kiêm, biểu âm); là dạng giản thể của 賺, chữ hình thanh. Tiền kiếm thêm — 'kiếm lời'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuàn/kiếm lợi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trám": 贝 (tiền) + 兼 (kiêm) — kiêm thêm tiền, ấy là 'trám' (kiếm); nhớ 赚钱 (kiếm tiền).
Gương Hán-Việt
'trám' theo Hán-Việt; trong nghĩa hiện đại tương ứng 'kiếm/lời' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 赚 là mở 赚钱 — chìa khoá nhóm từ về kinh doanh, lợi nhuận HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 赚 là dạng giản thể của 賺 (rút 貝 thành 贝). 賺 phồn thể là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền) ghép với 兼 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'gộp thêm'). Nghĩa: kiếm lời, kiếm tiền; cũng có nghĩa cổ 'lừa gạt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他靠做生意赚了不少钱。
Anh ấy kiếm được khá nhiều tiền nhờ làm ăn.
- 赚钱不容易。
Kiếm tiền không dễ.
- 她在网上卖东西赚钱。
Cô ấy bán hàng trên mạng để kiếm tiền.
- 年轻人都想赚大钱。
Người trẻ ai cũng muốn kiếm nhiều tiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.