Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Liên từ连词
jiān

Nghĩa tiếng Việt

gấp đôi; kiêm nhiệm

Âm Hán Việt

kiêm

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

兼 là chữ hội ý: hình một bàn tay 又 (như trong 肀) cầm hai bông lúa 禾. So sánh với 秉 (một tay cầm một bông) — 兼 cầm hai bông để gợi ý 'cùng lúc nhiều việc'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Liên từ连词

Thường làm động từ đứng trước chức vụ để chỉ việc kiêm nhiệm hoặc làm liên từ nối hai đặc điểm song song.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiān/kiêm nhiệm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêm": một tay cầm hai bông lúa cùng lúc — đúng nghĩa 'kiêm nhiệm, gồm cả' trong 兼职 (kiêm chức), 兼任 (kiêm nhiệm), 兼顾 (kiêm cố/đồng thời), 统筹兼顾.

Gương Hán-Việt

'kiêm' trong 'kiêm nhiệm', 'kiêm chức', 'gồm kiêm'

Mở khoá kiến thức

Nắm 兼 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 兼, 兼职, 兼任, 兼容, 兼顾, 统筹兼顾.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兼 bronze 1
Kim văn
兼 bigseal 1
Đại triện
兼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兼 là hội ý theo lục thư: hình một bàn tay 又 (như trong 肀) đang cầm hai bông lúa 禾 cùng lúc. Đối chiếu với 秉 (một tay cầm một bông lúa), 兼 thể hiện nghĩa 'cùng lúc hai/nhiều việc', mở rộng sang 'gấp đôi, kiêm nhiệm, gồm cả' (兼职, 兼任, 兼容, 兼顾).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1jiān thanh 1zhí thanh 2zuò thanh 4fān thanh 1yì. thanh 4

    Cô ấy làm phiên dịch bán thời gian.

  • thanh 1jiān thanh 1rèn thanh 4liǎng thanh 3 thanh 4zhí thanh 2wèi. thanh 4

    Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí.

  • zhè thanh 4 thanh 4ruǎn thanh 3jiàn thanh 4jiān thanh 1róng thanh 2duō thanh 1zhǒng thanh 3 thanh 4tǒng. thanh 3

    Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.

  • gōng thanh 1zuò thanh 4 thanh 2jiā thanh 1tíng thanh 2hěn thanh 3nán thanh 2jiān thanh 1gù. thanh 4

    Công việc và gia đình rất khó cân bằng cả hai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 兼 ở trong cấu trúc, dễ nhầm tự dạng

  • có 兼 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'khiêm', dễ nhầm

  • có 兼 làm bên phải, đồng âm zhuàn, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.