Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi; kiêm nhiệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兼 là chữ hội ý: hình một bàn tay 又 (như trong 肀) cầm hai bông lúa 禾. So sánh với 秉 (một tay cầm một bông) — 兼 cầm hai bông để gợi ý 'cùng lúc nhiều việc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiān/kiêm nhiệm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêm": một tay cầm hai bông lúa cùng lúc — đúng nghĩa 'kiêm nhiệm, gồm cả' trong 兼职 (kiêm chức), 兼任 (kiêm nhiệm), 兼顾 (kiêm cố/đồng thời), 统筹兼顾.
Gương Hán-Việt
'kiêm' trong 'kiêm nhiệm', 'kiêm chức', 'gồm kiêm'
Mở khoá kiến thức
Nắm 兼 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 兼, 兼职, 兼任, 兼容, 兼顾, 统筹兼顾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兼 là hội ý theo lục thư: hình một bàn tay 又 (như trong 肀) đang cầm hai bông lúa 禾 cùng lúc. Đối chiếu với 秉 (một tay cầm một bông lúa), 兼 thể hiện nghĩa 'cùng lúc hai/nhiều việc', mở rộng sang 'gấp đôi, kiêm nhiệm, gồm cả' (兼职, 兼任, 兼容, 兼顾).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她兼职做翻译。
Cô ấy làm phiên dịch bán thời gian.
- 他兼任两个职位。
Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí.
- 这个软件兼容多种系统。
Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.
- 工作和家庭很难兼顾。
Công việc và gia đình rất khó cân bằng cả hai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.