Từ vựng tiếng Trung
jiān*rèn兼
任
Nghĩa tiếng Việt
kiêm nhiệm
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
兼
Bộ: 丷 (đấu)
10 nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '兼' có bộ '丷' biểu thị sự kết hợp hoặc sự thêm vào, hàm ý nhiều thứ cùng lúc.
- Chữ '任' có bộ '亻' biểu thị con người, kết hợp với phần còn lại biểu thị trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
→ Khi kết hợp, '兼任' có nghĩa là kiêm nhiệm, đảm nhiệm nhiều việc cùng lúc.
Từ ghép thông dụng
兼任
kiêm nhiệm
兼顾
kiêm nhiệm, chăm sóc cả hai
责任
trách nhiệm