Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là chức vụ thứ hai hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiêm nhậm
Từng chữ
- 兼kiêmgấp đôi; kiêm nhiệm
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他兼任两个部门的经理
Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ quản lý của hai bộ phận
- 校长兼任教导主任
Hiệu trưởng kiêm nhiệm giáo viên chủ nhiệm
- 她兼任秘书和翻译
Cô ấy kiêm nhiệm cả thư ký và phiên dịch
Kết hợp thường gặp
- 兼职
làm thêm, kiêm chức
- 兼任教授
giáo sư kiêm nhiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.