Chủ đề · New HSK 7-9
Làm việc tôi
54 từ vựng · 54 có audio
Tiến độ học0/54 · 0%
干事gàn*shìcán bộ phụ trách操劳cāo*láolàm việc chăm chỉ撤换chè*huànthay thế出道chū*dàobắt đầu sự nghiệp出任chū*rènnhậm chức怠工dài*gōngphá hoại作风zuò*fēngphong cách làm việc辞呈cí*chéngđơn từ chức辞去cí*qùtừ chức接班jiē*bānnhận ca谋生móu*shēngkiếm sống从业cóng*yèhành nghề繁忙fán*mángbận rộn饭碗fàn*wǎnnghề nghiệp, công việc繁重fán*zhòngnặng nề工会gōng*huìcông đoàn报酬bào*chouthù lao动工dòng*gōngkhởi công多劳多得duō láo duō délàm nhiều, hưởng nhiều干部gàn*bùcán bộ接班人jiē*bān*rénngười kế nhiệm年薪nián*xīnlương hàng năm工作量gōng*zuò*liàngkhối lượng công việc公事gōng*shitài liệu功gōngcông việc雇gùthuê雇佣gù*yōngthuê雇员gù*yuánnhân viên雇主gù*zhǔnhà tuyển dụng活{儿}huór*lao động chân tay, công việc khó khăn兢兢业业jīng*jīng yè*yècẩn thận và tận tâm忙活máng*huolàm việc khẩn cấp农民工nóng*mín*gōngcông nhân di cư兼jiānkiêm nhiệm兼任jiān*rènkiêm nhiệm兼职jiān*zhícông việc bán thời gian劳务láo*wùdịch vụ lao động劳动力láo*dòng*lìlực lượng lao động劳累láo*lèimệt mỏi苦力kǔ*lìlao động nặng nhọc敬业jìng*yètận tụy với công việc晋升jìn*shēngthăng chức忙碌máng*lùbận rộn疲惫pí*bèikiệt sức, mệt mỏi接替jiē*tìthay thế解雇jiě*gùsa thải刻苦kè*kǔchăm chỉ就职jiù*zhínhậm chức就任jiù*rènnhậm chức竣工jùn*gōnghoàn thành dự án离职lí*zhírời khỏi chức vụ理事lǐ*shìủy viên hội đồng免职miǎn*zhíbãi nhiệm聘pìnthuê