Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ học tập, rèn luyện vô cùng chăm chỉ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khắc khổ
Từng chữ
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chăm chỉ
Câu ví dụ
- 他通过刻苦努力,终于考上了理想的大学。
Nhờ nỗ lực chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ vào trường đại học mơ ước.
- 只有刻苦钻研,才能掌握这门复杂的技术。
Chỉ có chăm chỉ nghiên cứu sâu mới có thể nắm vững kỹ thuật phức tạp này.
- 他的成功离不开平时的刻苦训练。
Thành công của anh ấy không thể tách rời sự luyện tập chăm chỉ ngày thường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.