Từ vựng tiếng Trung
huór*活
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
lao động chân tay, công việc khó khăn
4 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ em)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '活' bao gồm bộ '氵' (nước) kết hợp với phần bên phải '舌' (lưỡi). Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống, và lưỡi thường liên quan đến việc nói chuyện, biểu hiện sự sống động.
- Chữ '儿' có hình dáng giống như hai chân của một đứa trẻ, biểu thị sự non nớt, trẻ trung.
→ Chữ '活儿' có thể hiểu là công việc hoặc hoạt động (công việc đang sống động, có sức sống).
Từ ghép thông dụng
生活
cuộc sống
活动
hoạt động
活力
sức sống, năng động