Từ vựng tiếng Trung
huór*

Nghĩa tiếng Việt

Công việc, việc làm tay chân — chỉ công việc lao động thực tế, nhất là việc chân tay hoặc việc cụ thể cần làm. Hậu tố 儿 là biến âm Bắc Kinh.

4 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (trẻ em)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

活儿 là khẩu ngữ Bắc Kinh, chủ yếu chỉ công việc lao động tay chân. Dạng không erhua 活 cũng dùng nhưng 活儿 đặc trưng hơn cho phương ngữ Bắc Kinh.

Câu ví dụ

  • 他每天干活儿很辛苦。Tā měitiān gàn huór hěn xīnkǔ. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy làm việc rất vất vả.

  • 今天的活儿已经做完了。Jīntiān de huór yǐjīng zuò wánle. thanh 1

    Công việc hôm nay đã làm xong rồi.

  • 这个活儿需要有经验的工人来做。Zhège huór xūyào yǒu jīngyàn de gōngrén lái zuò. thanh 4

    Công việc này cần thợ có kinh nghiệm mới làm được.

  • 他找到了一份活儿,在工地上搬砖。Tā zhǎodàole yī fèn huór, zài gōngdì shàng bān zhuān. thanh 1

    Anh ấy tìm được một việc, chuyên bê gạch ở công trình.

Kết hợp thường gặp

  • 干活儿gàn huór thanh 4

    làm việc, làm lao động

  • 找活儿zhǎo huór thanh 3

    tìm việc

  • 手艺活儿shǒuyì huór thanh 3

    việc thủ công, nghề thủ công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.