Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với động từ như 干, 做 để chỉ việc thực hiện một công việc cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoạt nhi
Tầng từ vựng
活儿 là khẩu ngữ Bắc Kinh, chủ yếu chỉ công việc lao động tay chân. Dạng không erhua 活 cũng dùng nhưng 活儿 đặc trưng hơn cho phương ngữ Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 他每天干活儿很辛苦。
Mỗi ngày anh ấy làm việc rất vất vả.
- 今天的活儿已经做完了。
Công việc hôm nay đã làm xong rồi.
- 这个活儿需要有经验的工人来做。
Công việc này cần thợ có kinh nghiệm mới làm được.
- 他找到了一份活儿,在工地上搬砖。
Anh ấy tìm được một việc, chuyên bê gạch ở công trình.
Kết hợp thường gặp
- 干活儿
làm việc, làm lao động
- 找活儿
tìm việc
- 手艺活儿
việc thủ công, nghề thủ công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.