Từ vựng tiếng Trung
gù*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhà tuyển dụng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '雇' bao gồm bộ '隹' và phần trên là bộ '戶', tạo thành ý nghĩa liên quan đến việc thuê hoặc làm việc với ai đó, có sự liên quan đến chim ngắn đuôi (隹) như là một biểu trưng của sự kết nối và hợp tác.
  • Chữ '主' có bộ '丶' là chấm, thể hiện sự dẫn đầu hoặc sự chủ đạo, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa của người chủ hoặc chủ nhân.

Cụm từ '雇主' mang ý nghĩa là người chủ thuê lao động, người sử dụng lao động.

Từ ghép thông dụng

雇员gùyuán

nhân viên

雇佣gùyōng

thuê mướn

雇工gùgōng

công nhân thuê