Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忙碌 chỉ trạng thái bận rộn với nhiều việc, thường dùng miêu tả công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
- 工作很忙碌
Công việc rất bận rộn
- 整天忙碌
Bận rộn cả ngày
- 为生活忙碌
Bận rộn vì cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 忙碌的生活
cuộc sống bận rộn
- 忙碌不堪
bận rộn quá mức
- 终日忙碌
bận rộn suốt ngày
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.