Từ vựng tiếng Trung
máng*lù

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

6 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '忙' có bộ '心' (trái tim) kết hợp với bộ '亡', thể hiện rằng khi tâm rất bận rộn, có thể cảm giác như đang mất mát điều gì.
  • Chữ '碌' có bộ '石' (đá) và phần âm là '录', thể hiện sự vất vả, bận rộn như việc di chuyển đá.

Khi kết hợp, '忙碌' nghĩa là bận rộn, chỉ trạng thái có nhiều việc phải làm và không có thời gian.

Từ ghép thông dụng

máng

bận rộn

工作忙碌gōngzuò mánglù

công việc bận rộn

生活忙碌shēnghuó mánglù

cuộc sống bận rộn