Chủ đề · HSK 6
Căn nhà
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
走廊zǒu*lánghành lang租赁zū*lìnthuê做东zuò*dōnglàm chủ nhà别墅bié*shùbiệt thự床单chuáng*dānga trải giường罐guànlọ水龙头shuǐ*lóng*tóuvòi nước帐篷zhàng*penglều幢zhuàngđoàn住宅zhù*zháinhà ở家常jiā*chángthường ngày trong gia đình电源diàn*yuánnguồn điện秤chèngcân角落jiǎo*luògóc居住jū*zhùcư trú, sống宽敞kuān*chǎngrộng rãi棍棒gùn*bànggậy忙碌máng*lùbận rộn筐kuāngcái giỏ容器róng*qìđồ chứa搁gēđặt清洁qīng*jiésạch sẽ; làm sạch容纳róng*nàchứa đựng把手bǎ*shoutay cầm孔kǒnglỗ锋利fēng*lìsắc bén便利biàn*lìtiện lợi