Từ vựng tiếng Trung
diàn*yuán电
源
Nghĩa tiếng Việt
nguồn điện
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
源
Bộ: 水 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 电: Gồm có bộ mưa (雨) và phần trên tượng trưng cho sấm sét, biểu thị ý nghĩa về điện.
- 源: Gồm có bộ nước (水) biểu thị nguồn gốc từ nước và phần bên trên chỉ âm thanh của dòng nước chảy.
→ 电源: Tổng thể biểu thị nguồn gốc cung cấp điện năng.
Từ ghép thông dụng
电池
pin, ắc quy
电灯
đèn điện
电线
dây điện