Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 接通 (kết nối) hoặc 切断 (ngắt)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện nguyên
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nguồn cung cấp điện cho thiết bị. Trong tiếng Việt, 'nguồn điện' thường dùng cho bộ sạc, ổ cắm, hoặc nguồn điện chính.
Câu ví dụ
- 请检查电源是否连接
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện có được kết nối không
- 这台电脑需要外接电源
Máy tính này cần nguồn điện ngoài
- 电源指示灯亮了
Đèn báo nguồn điện đã sáng
- 请关闭电源
Vui lòng tắt nguồn điện
Kết hợp thường gặp
- 电源插座
ổ cắm điện
- 电源线
dây nguồn điện
- 备用电源
nguồn điện dự phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.