Chủ đề · New HSK 4
Công nghệ
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
下载xià*zàitải xuống设置shè*zhìthiết lập数据shù*jùdữ liệu数码shù*mǎkỹ thuật số登录dēng*lùđăng nhập登录dēng*lùđăng nhập复制fù*zhìsao chép迅速xùn*sùnhanh网络wǎng*luòmạng微信wēi*xìnWeChat网址wǎng*zhǐđịa chỉ web光盘guāng*pánđĩa CD充电chōng*diànsạc测试cè*shìkiểm tra装置zhuāng*zhìthiết bị电源diàn*yuánnguồn điện充电器chōng*diàn*qìbộ sạc新型xīn*xíngkiểu mới用途yòng*túsử dụng维护wéi*hùbảo trì型号xíng*hàokiểu loại, mẫu型xíngmẫu