Từ vựng tiếng Trung
chōng*diàn*qì

Nghĩa tiếng Việt

bộ sạc

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trai, nhi đồng)

6 nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ bộ sạc pin cho thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '充电头' hoặc ngắn gọn là '充电器'.

Câu ví dụ

  • 我的充电器坏了Wǒ de chōngdiànqì huài le thanh 3

    Bộ sạc của tôi bị hỏng

  • 你看到我的手机充电器了吗Nǐ kàndào wǒ de shǒujī chōngdiànqì le ma thanh 3

    Bạn có thấy bộ sạc điện thoại của tôi không

  • 这个充电器充电很快Zhège chōngdiànqì chōngdiàn hěn kuài thanh 4

    Bộ sạc này sạc rất nhanh

  • 我需要一个新的充电器Wǒ xūyào yī gè xīn de chōngdiànqì thanh 3

    Tôi cần một bộ sạc mới

Kết hợp thường gặp

  • 手机充电器shǒujī chōngdiànqì thanh 3

    bộ sạc điện thoại

  • 无线充电器wúxiàn chōngdiànqì thanh 2

    bộ sạc không dây

  • 充电器插头chōngdiànqì chātóu thanh 1

    đầu cắm bộ sạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.