Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ bộ sạc pin cho thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '充电头' hoặc ngắn gọn là '充电器'.
Câu ví dụ
- 我的充电器坏了
Bộ sạc của tôi bị hỏng
- 你看到我的手机充电器了吗
Bạn có thấy bộ sạc điện thoại của tôi không
- 这个充电器充电很快
Bộ sạc này sạc rất nhanh
- 我需要一个新的充电器
Tôi cần một bộ sạc mới
Kết hợp thường gặp
- 手机充电器
bộ sạc điện thoại
- 无线充电器
bộ sạc không dây
- 充电器插头
đầu cắm bộ sạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.