Chủ đề · HSK 5
Thiết bị
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
软件ruǎn*jiànphần mềm电池diàn*chípin, ắc quy数据shù*jùdữ liệu数码shù*mǎkỹ thuật số删除shān*chúxóa bỏ鼠标shǔ*biāochuột máy tính充电器chōng*diàn*qìbộ sạc光盘guāng*pánđĩa CD磁带cí*dàibăng từ机器jī*qìmáy móc键盘jiàn*pánbàn phím下载xià*zàitải xuống硬件yìng*jiànphần cứng录音lù*yīnghi âm信号xìn*hàotín hiệu麦克风mài*kè*fēngmicro自动zì*dòngtự động