Từ vựng tiếng Trung
yìng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

phần cứng

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (người đứng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 硬: Ký tự này bao gồm bộ '石' (đá) và phần âm '更'. Bộ '石' chỉ vật chất cứng, liên quan đến sức mạnh và độ bền.
  • 件: Ký tự này bao gồm bộ '亻' (người đứng) và phần âm '牛'. Bộ '亻' chỉ liên quan đến con người hoặc một số đối tượng.

硬 có nghĩa là cứng rắn, mạnh mẽ; 件 thường chỉ một vật hoặc món đồ. '硬件' có nghĩa là phần cứng, dùng để chỉ các bộ phận vật lý của máy tính hoặc thiết bị.

Từ ghép thông dụng

硬件yìngjiàn

phần cứng

坚硬jiānyìng

cứng rắn

文件wénjiàn

tài liệu