Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìng*jiàn硬

Nghĩa tiếng Việt

phần cứng

Âm Hán Việt

ngạnh kiện

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

12 nét

Bộ: 亻 (người đứng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chuyên ngành công nghệ, thường dùng đối lập với phần mềm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngạnh kiện

Từng chữ

  • 硬ngạnhcứng, rắn
  • 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phần cứng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4台tái thanh 2电diàn thanh 4脑nǎo thanh 3的de thanh 5硬yìng thanh 4件jiàn thanh 4配pèi thanh 4置zhì thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2高gāo. thanh 1。

    Cấu hình phần cứng của chiếc máy tính này rất cao.

  • 软ruǎn thanh 3件jiàn thanh 4和hé thanh 2硬yìng thanh 4件jiàn thanh 4是shì thanh 4计jì thanh 4算suàn thanh 4机jī thanh 1的de thanh 5两liǎng thanh 3大dà thanh 4组zǔ thanh 3成chéng thanh 2部bù thanh 4分fèn. thanh 4。

    Phần mềm và phần cứng là hai thành phần cấu tạo lớn của máy tính.

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4的de thanh 5硬yìng thanh 4件jiàn thanh 4设shè thanh 4施shī thanh 1得dé thanh 2到dào thanh 4了le thanh 5极jí thanh 2大dà thanh 4改gǎi thanh 3善shàn. thanh 4。

    Cơ sở vật chất (phần cứng) của trường học đã được cải thiện rất nhiều.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.