Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cá hoặc chi khi muốn đếm số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mạch khắc phong
Từng chữ
- 麦mạchlúa tẻ
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: micro
Câu ví dụ
- 歌手拿着麦克风走向舞台中央。
Ca sĩ cầm micro đi về phía trung tâm sân khấu.
- 请大家讲话时把麦克风靠近一点。
Xin mọi người khi nói chuyện hãy để micro lại gần một chút.
- 会议室的麦克风好像坏了。
Micro của phòng họp hình như bị hỏng rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.