Từ vựng tiếng Trung
mài*kè*fēng麦
克
风
Nghĩa tiếng Việt
micro
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
麦
Bộ: 麦 (lúa mì)
7 nét
克
Bộ: 十 (mười, thập)
7 nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '麦' có nghĩa là lúa mì, thường gợi ý đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
- Chữ '克' có một phần của chữ '十' (mười) và có nghĩa là khắc phục, vượt qua.
- Chữ '风' có nghĩa là gió, biểu tượng cho sự chuyển động và âm thanh.
→ Từ '麦克风' có ý nghĩa là thiết bị thu nhận âm thanh, như gió thổi qua lúa mì tạo ra âm thanh.
Từ ghép thông dụng
麦片
ngũ cốc
克服
khắc phục
风景
phong cảnh