Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cí*dài

Nghĩa tiếng Việt

băng từ

Âm Hán Việt

từ đái, đới

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ bàn hoặc chi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

từ đái, đới

Từng chữ

  • từtừ tính, từ trường, nam châm
  • đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: băng từ

Câu ví dụ

  • thanh 3qián thanh 2 thanh 3men thanh 5yòng thanh 4 thanh 2dài thanh 4tīng thanh 1yīng thanh 1yǔ. thanh 3

    Trước đây chúng tôi dùng băng từ để nghe tiếng Anh.

  • thanh 4ba thanh 5shōu thanh 1 thanh 2le thanh 5hěn thanh 3duō thanh 1lǎo thanh 3 thanh 1 thanh 2dài. thanh 4

    Bố đã thu thập được rất nhiều băng từ nhạc xưa.

  • xiàn thanh 4zài thanh 4de thanh 5shāng thanh 1diàn thanh 4 thanh 3jīng thanh 1 thanh 2mài thanh 4 thanh 2dài thanh 4le. thanh 5

    Các cửa hàng bây giờ đã không còn bán băng từ nữa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.