Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ bàn hoặc chi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
từ đái, đới
Từng chữ
- 磁từtừ tính, từ trường, nam châm
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: băng từ
Câu ví dụ
- 以前我们用磁带听英语。
Trước đây chúng tôi dùng băng từ để nghe tiếng Anh.
- 爸爸收集了很多老歌磁带。
Bố đã thu thập được rất nhiều băng từ nhạc xưa.
- 现在的商店已经不卖磁带了。
Các cửa hàng bây giờ đã không còn bán băng từ nữa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.