Từ vựng tiếng Trung
zì*dòng自
动
Nghĩa tiếng Việt
tự động
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (chính mình)
6 nét
动
Bộ: 力 (sức lực)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '自' có nghĩa là chính mình, tự bản thân.
- Chữ '动' có bộ '力' nghĩa là sức lực, thể hiện hành động hoặc vận động.
→ Từ '自动' có nghĩa là tự động, tự mình vận hành hay hành động.
Từ ghép thông dụng
自动化
tự động hóa
自动门
cửa tự động
自动驾驶
lái xe tự động