Từ vựng tiếng Trung
zì*dòng

Nghĩa tiếng Việt

tự động; hoạt động một mình không cần người tác động

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chính mình)

6 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / trạng từ (Adjective / Adverb)

Chỉ thứ tự hoạt động mà không cần tác động từ bên ngoài: tự động cửa, tự động hóa, tự động trả lời. Ngược nghĩa: 手动 (thủ công), 人工 (nhân công). Synonym: 自动化 (tự động hóa).

Câu ví dụ

  • 门是自动的。Mén shì zìdòng de. thanh 2
  • 我会自动完成任务。Wǒ huì zìdòng wánchéng rènwu. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 自动门zìdòngmén thanh 4
  • 自动化zìdònghuà thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.