Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động tự giác hoặc thiết bị tự vận hành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tự động
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Chỉ thứ tự hoạt động mà không cần tác động từ bên ngoài: tự động cửa, tự động hóa, tự động trả lời. Ngược nghĩa: 手动 (thủ công), 人工 (nhân công). Synonym: 自动化 (tự động hóa).
Câu ví dụ
- 门是自动的。
- 我会自动完成任务。
Kết hợp thường gặp
- 自动门
- 自动化
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.