Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / trạng từ (Adjective / Adverb)Chỉ thứ tự hoạt động mà không cần tác động từ bên ngoài: tự động cửa, tự động hóa, tự động trả lời. Ngược nghĩa: 手动 (thủ công), 人工 (nhân công). Synonym: 自动化 (tự động hóa).
Câu ví dụ
- 门是自动的。
- 我会自动完成任务。
Kết hợp thường gặp
- 自动门
- 自动化
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.