Nghĩa tiếng Việt
tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
自 là chữ tượng hình vẽ chiếc mũi nhìn từ phía trước; vốn là chữ gốc của 鼻 (mũi), sau được mượn âm để chỉ "chính mình, tự".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zì/từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": vẽ cái mũi của mình; người Hán chỉ vào mũi để nói "tôi", nên 自 nghĩa là "tự, chính mình, từ đó mà ra".
Gương Hán-Việt
"tự" trong tự nhiên, tự do, tự tin, tự động, tự giác.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 自 mở khoá hàng loạt từ then chốt: 自然, 自由, 自信, 自己, 来自, 自动.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc mũi nhìn thẳng; đây vốn là chữ gốc của 鼻 (tỵ – cái mũi). Về sau 自 bị mượn âm (giả tá) để biểu thị nghĩa "chính mình, tự", còn nghĩa "mũi" thì chuyển sang viết bằng 鼻. Dân gian giải thích vì người Hán xưa thường chỉ vào mũi để nói về bản thân, nên 自 mang nghĩa "tự, chính mình".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我自己做饭。
Tôi tự nấu cơm.
- 他来自中国。
Anh ấy đến từ Trung Quốc.
- 这是自然的。
Đây là chuyện tự nhiên.
- 你要相信自己。
Bạn phải tin vào chính mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.