Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Phó từ副词Giới từ介词

Nghĩa tiếng Việt

tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)

Âm Hán Việt

tự

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 自 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

自 là chữ tượng hình vẽ chiếc mũi nhìn từ phía trước; vốn là chữ gốc của 鼻 (mũi), sau được mượn âm để chỉ "chính mình, tự".

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Phó từ副词Giới từ介词

Thường làm giới từ chỉ điểm xuất phát của thời gian, không gian hoặc làm đại từ phản thân đứng trước động từ.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ bản thân, tự thân. Có thể là đại từ ('tự') hoặc giới từ ('từ').

  • //từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": vẽ cái mũi của mình; người Hán chỉ vào mũi để nói "tôi", nên 自 nghĩa là "tự, chính mình, từ đó mà ra".

Gương Hán-Việt

"tự" trong tự nhiên, tự do, tự tin, tự động, tự giác.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 自 mở khoá hàng loạt từ then chốt: 自然, 自由, 自信, 自己, 来自, 自动.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

自 bronze 1
Kim văn
自 seal 1
Tiểu triện

Giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc mũi nhìn thẳng; đây vốn là chữ gốc của 鼻 (tỵ – cái mũi). Về sau 自 bị mượn âm (giả tá) để biểu thị nghĩa "chính mình, tự", còn nghĩa "mũi" thì chuyển sang viết bằng 鼻. Dân gian giải thích vì người Hán xưa thường chỉ vào mũi để nói về bản thân, nên 自 mang nghĩa "tự, chính mình".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 4 thanh 3zuò thanh 4fàn. thanh 4

    Tôi tự nấu cơm.

  • thanh 1lái thanh 2 thanh 4zhōng thanh 1guó. thanh 2

    Anh ấy đến từ Trung Quốc.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 4rán thanh 2de. thanh 5

    Đây là chuyện tự nhiên.

  • thanh 3yào thanh 4xiāng thanh 1xìn thanh 4 thanh 4jǐ. thanh 3

    Bạn phải tin vào chính mình.

  • 我自己会做的。Wǒ zìjǐ huì zuò de. thanh 3

  • 这个问题来自学生自己。Zhège wèntí láizì xuéshēng zìjǐ. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có ba nét ngang trong khung, dễ nhầm tự dạng

  • khung chữ giống, chỉ khác một nét trên đỉnh

  • đồng âm zì, người mới học hay viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.