Từ vựng tiếng Trung
dà*zì*rán大
自
然
Nghĩa tiếng Việt
thiên nhiên
3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 大: Là một hình ảnh đơn giản, giống như một người đang đứng dang hai tay, biểu thị sự lớn lao, to lớn.
- 自: Hình ảnh một cái mũi, chỉ đến việc tự mình, bản thân.
- 然: Kết hợp giữa chữ 肉 (thịt) và 灬 (lửa), biểu thị việc nấu nướng, tự nhiên.
→ 大自然: Tổng thể chỉ đến thiên nhiên rộng lớn, tự nhiên.
Từ ghép thông dụng
大人
người lớn
自然
tự nhiên
大约
khoảng chừng