Chủ đề · New HSK 2
Thiên nhiên
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
湖húhồ海hǎibiển河hésông流liúdòng chảy; chảy月亮yuè*liàngmặt trăng草cǎocỏ空气kōng*qìkhông khí草地cǎo*dìbãi cỏ太阳tài*yángmặt trời地球Dì*qiútrái đất星星xīng*xingngôi sao大自然dà*zì*ránthiên nhiên气qìkhí, không khí, hơi nước大海dà*hǎibiển, đại dương动物dòng*wùđộng vật鸟niǎochim鱼yúcá海边hǎi*biānbờ biển凉快liáng*kuaimát mẻ下雪xià*xuětuyết rơi零下líng*xiàdưới không夏天xià*tiānmùa hè多云duō*yúnnhiều mây度dùđộ秋天qiū*tiānmùa thu阴yīnu ám冬天dōng*tiānmùa đông阴天yīn*tiāntrời âm u雪xuětuyết春天chūn*tiānmùa xuân晴qíngnắng, trong云yúnmây晴天qíng*tiāntrời nắng气温qì*wēnnhiệt độ không khí温度wēn*dùnhiệt độ天上tiān*shàngtrên trời