Từ vựng tiếng Trung
qì*wēn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ không khí

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 气 có bộ khí, biểu thị ý nghĩa liên quan đến không khí hoặc hơi.
  • Chữ 温 có bộ nước (氵), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với chữ 云 (mây) biểu thị sự ấm áp.

气温 có nghĩa là nhiệt độ không khí.

Từ ghép thông dụng

气候qìhòu

khí hậu

空气kōngqì

không khí

温度wēndù

nhiệt độ