Nghĩa tiếng Việt
khí, hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
气 (Khí) là chữ tượng hình: vẽ những đám mây trôi trên bầu trời. Không phải hình thanh hay hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qì/khí, không khí, hơi nước
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khí": ba nét uốn như làn mây/hơi bay lượn trên trời — 气 là "khí, hơi".
Gương Hán-Việt
"khí" trong "không khí", "khí hậu", "dũng khí".
Mở khoá kiến thức
Biết 气 (khí) mở khoá: không khí, khí hậu, dũng khí, tính khí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 气 là chữ tượng hình vẽ mây trôi trên bầu trời. Trong giáp cốt văn nó được viết bằng ba nét ngang, biểu thị "cảm giác" của bầu trời; để khỏi nhầm với số 三, người ta thêm một nét nhỏ kéo từ trên xuống. Biến thể của nó là 乞 (về sau dùng để chỉ nghĩa "xin, cầu xin"). Không liên quan về nghĩa với 氣 và 餼.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 这里空气很好。
Ở đây không khí rất tốt.
- 他很生气。
Anh ấy rất tức giận.
- 气候在变化。
Khí hậu đang thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.