Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bù*fú*qì

Nghĩa tiếng Việt

không phục, không chịu thua

Âm Hán Việt

bất phục khí

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (trăng)

8 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để biểu thị trạng thái tâm lý không cam tâm chịu thua

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất phục khí

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 不服 (bù fú - không phục), 不甘心 (bù gān xīn - không cam tâm). Mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tranh cãi.

Câu ví dụ

  • 我不服气Wǒ bùfúqì thanh 3

    Tôi không phục

  • 他对结果不服气Tā duì jiéguǒ bùfúqì thanh 1

    Anh ấy không phục với kết quả

  • 虽然输了,但我不服气Suīrán shūle, dàn wǒ bùfúqì thanh 1

    Tuy thua nhưng tôi không chịu thua

  • 有什么不服气的?Yǒu shénme bùfúqì de? thanh 3

    Có gì không phục?

Kết hợp thường gặp

  • 心里不服气xīnlǐ bùfúqì thanh 1

    Trong lòng không phục

  • 不服气地说bùfúqì de shuō thanh 4

    Nói với vẻ không phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.