Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để biểu thị trạng thái tâm lý không cam tâm chịu thua
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất phục khí
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 不服 (bù fú - không phục), 不甘心 (bù gān xīn - không cam tâm). Mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tranh cãi.
Câu ví dụ
- 我不服气
Tôi không phục
- 他对结果不服气
Anh ấy không phục với kết quả
- 虽然输了,但我不服气
Tuy thua nhưng tôi không chịu thua
- 有什么不服气的?
Có gì không phục?
Kết hợp thường gặp
- 心里不服气
Trong lòng không phục
- 不服气地说
Nói với vẻ không phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.