Chủ đề · New HSK 7-9
Từ chối và cấm
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
排斥pái*chìloại trừ遗弃yí*qìbỏ rơi剔除tī*chúloại bỏ不准bù*zhǔnkhông cho phép不予bù*yǔkhông cấp不肯bù*kěntừ chối不以为然bù yǐ wéi ránkhông chấp nhận là đúng辞císa thải不服bù*fúkhông phục tùng推辞tuī*cítừ chối严禁yán*jìnnghiêm cấm丢掉diū*diàovứt bỏ丢弃diū*qìvứt bỏ抛开pāo*kāibỏ qua抛弃pāo*qìbỏ rơi锁定suǒ*dìngkhóa不服气bù*fú*qìkhông phục忌讳jì*huìkiêng kỵ忌jìcấm kỵ禁忌jìn*jìkiêng kỵ, tránh破除pò*chúphá bỏ