Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忌讳 vừa là danh từ (điều kiêng kỵ) vừa là động từ (kiêng kỵ điều gì). Trong văn hóa Á Đông có nhiều 忌讳 liên quan đến số, màu sắc, quà tặng.
Câu ví dụ
- 在中国文化中,数字四是忌讳。
Trong văn hóa Trung Quốc, số bốn là điều kiêng kỵ.
- 探病时送钟是忌讳,因为'送钟'谐音'送终'。
Tặng đồng hồ khi thăm bệnh là điều kiêng kỵ vì 'sòng zhōng' đồng âm với 'đưa tang'.
- 每个地方都有自己的忌讳。
Mỗi vùng đất đều có điều kiêng kỵ riêng.
- 他说话从不忌讳,想到什么就说什么。
Anh ấy nói chuyện không hề kiêng kỵ, nghĩ gì nói nấy.
Kết hợp thường gặp
- 文化忌讳
kiêng kỵ văn hóa
- 有所忌讳
có điều phải kiêng kỵ
- 不忌讳
không kiêng kỵ, không ngại ngùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.