Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là điều cần tránh, hoặc làm danh từ chỉ những điều kiêng kỵ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kị húy
Từng chữ
- 忌kịghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai
- 讳húykiêng, kỵ huý; chết; tên huý (tên người đã chết)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忌讳 vừa là danh từ (điều kiêng kỵ) vừa là động từ (kiêng kỵ điều gì). Trong văn hóa Á Đông có nhiều 忌讳 liên quan đến số, màu sắc, quà tặng.
Câu ví dụ
- 在中国文化中,数字四是忌讳。
Trong văn hóa Trung Quốc, số bốn là điều kiêng kỵ.
- 探病时送钟是忌讳,因为'送钟'谐音'送终'。
Tặng đồng hồ khi thăm bệnh là điều kiêng kỵ vì 'sòng zhōng' đồng âm với 'đưa tang'.
- 每个地方都有自己的忌讳。
Mỗi vùng đất đều có điều kiêng kỵ riêng.
- 他说话从不忌讳,想到什么就说什么。
Anh ấy nói chuyện không hề kiêng kỵ, nghĩ gì nói nấy.
Kết hợp thường gặp
- 文化忌讳
kiêng kỵ văn hóa
- 有所忌讳
có điều phải kiêng kỵ
- 不忌讳
không kiêng kỵ, không ngại ngùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.