Từ vựng tiếng Trung
jì*huì忌
讳
Nghĩa tiếng Việt
kiêng kỵ
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
忌
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
7 nét
讳
Bộ: 言 (lời nói, ngôn ngữ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 忌: Kết hợp giữa '心' (tâm) và phần trên giống chữ '己', biểu thị sự kiêng kỵ hay ghen ghét trong lòng.
- 讳: Kết hợp giữa '言' (lời nói) và phần bên phải giống chữ '韦' biểu thị những điều cấm kỵ khi nói ra.
→ 忌讳: Những điều kiêng kỵ không nên nói ra hoặc làm.
Từ ghép thông dụng
忌讳
kiêng kỵ
忌妒
ghen tị
禁忌
cấm kỵ