Từ vựng tiếng Trung
diū*diào丢
掉
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
丢
Bộ: 丿 (phẩy)
6 nét
掉
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 丢: Ký tự này có bộ phẩy 丿 và phần trên biểu thị sự mất mát, thất lạc.
- 掉: Ký tự này có bộ tay 扌 và phần còn lại biểu thị hành động làm rơi hay thả.
→ 丢掉: Từ này ý chỉ hành động làm mất hoặc cố tình bỏ đi một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
丢失
mất mát
掉下
rơi xuống
丢脸
mất mặt