Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang tân ngữ cụ thể hoặc trừu tượng như thói quen xấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đâu điệu
Từng chữ
- 丢đâutiêu mất, biến mất
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丢掉 có thể hiểu là 'vứt bỏ' (cố ý) hoặc 'làm mất' (vô ý). Đồng nghĩa với 扔掉 (rēngdiào - vứt), 丢弃 (diūqì - vứt bỏ).
Câu ví dụ
- 请不要丢掉这些垃圾,应该放进垃圾桶。
Xin đừng vứt bỏ rác này, nên cho vào thùng rác.
- 他丢掉了原来的工作,开始创业。
Anh ấy từ bỏ công việc cũ, bắt đầu khởi nghiệp.
- 小心别把钥匙丢掉了。
Cẩn thận đừng làm mất chìa khóa.
- 丢掉坏习惯需要很大的决心。
Từ bỏ thói quen xấu cần rất nhiều quyết tâm.
Kết hợp thường gặp
- 丢掉垃圾
vứt rác
- 丢掉工作
mất công việc/từ bỏ công việc
- 丢掉习惯
bỏ thói quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.