Từ vựng tiếng Trung
tuī*cí推
辞
Nghĩa tiếng Việt
từ chối
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
推
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
辞
Bộ: 辛 (cay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 推: Có bộ '扌' (tay) kết hợp với '隹' (chim đuôi ngắn), gợi ý hành động dùng tay đẩy đi.
- 辞: Bao gồm bộ '辛' (cay) và các thành phần khác tạo nghĩa liên quan đến ngôn từ, từ chối.
→ 推辞: Ý nghĩa tổng thể là từ chối hoặc khước từ một cách lịch sự.
Từ ghép thông dụng
推迟
trì hoãn
推论
suy luận
辞职
từ chức