Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc ý kiến, tư tưởng bị gạt bỏ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài xích
Từng chữ
- 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
- 斥xíchbác bỏ, bài xích, ruồng đuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不能排斥和自己意见不同的人。
Chúng ta không thể bài xích những người có ý kiến khác với mình.
- 这种新药没有产生明显的排斥反应。
Loại thuốc mới này không tạo ra phản ứng đào thải rõ rệt.
- 他因为性格孤僻而受到大家的排斥。
Anh ấy bị mọi người cô lập vì tính cách cô độc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.