Từ vựng tiếng Trung
pái*chì排
斥
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
排
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
斥
Bộ: 斤 (cái búa)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '排' gồm bộ '扌' biểu thị hành động liên quan đến tay và phần '非' có nghĩa là không, cùng nhau thể hiện hành động đẩy hoặc sắp xếp ra xa.
- Chữ '斥' có bộ '斤' (cái búa) biểu thị hành động mạnh mẽ và phần '丶' đại diện cho sự chỉ trích hoặc bác bỏ.
→ Tổ hợp '排斥' mang ý nghĩa đẩy xa hoặc từ chối.
Từ ghép thông dụng
排斥
bài xích, từ chối
排除
loại trừ
推斥
đẩy xa, bác bỏ