Chủ đề · HSK 6
Sự kiện và cuộc họp
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
论坛lùn*tándiễn đàn团结tuán*jiéđoàn kết响应xiǎng*yìngphản hồi齐心协力qí*xīn xié*lìđồng lòng hợp lực罢工bà*gōngđình công造反zào*fǎnnổi loạn呼吁hū*yùkêu gọi抵制dǐ*zhìphản kháng抵制dǐ*zhìtẩy chay凑合còu*hétạm bợ凑合còu*hetụ tập同志tóng*zhìđồng chí演讲yǎn*jiǎngdiễn thuyết激励jī*lìkhích lệ舆论yú*lùndư luận激发jī*fākích thích; phấn khởi成员chéng*yuánthành viên借鉴jiè*jiàntham khảo共鸣gòng*míngsự đồng cảm勾结gōu*jiécâu kết斗争dòu*zhēngđấu tranh起义qǐ*yìnổi dậy扰乱rǎo*luàngây rối群众qún*zhòngquần chúng大伙{儿}dà*huǒr*mọi người解散jiě*sàngiải tán掀起xiān*qǐnâng lên示威shì*wēibiểu tình人士rén*shìnhân sĩ合伙hé*huǒhợp tác宣扬xuān*yángtuyên dương协会xié*huìhiệp hội集团jí*tuántập đoàn等级děng*jícấp, mức团体tuán*tǐnhóm言论yán*lùný kiến嘈杂cáo*záồn ào鼓动gǔ*dòngkích động起哄qǐ*hònggây rối排斥pái*chìloại trừ谴责qiǎn*zélên án