Từ vựng tiếng Trung
děng*jí等
级
Nghĩa tiếng Việt
cấp, mức
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
等
Bộ: 竹 (tre)
12 nét
级
Bộ: 糸 (sợi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '等' bao gồm bộ '竹' (tre) và phần '寺' (chùa), gợi ý sự so sánh hoặc chờ đợi.
- Chữ '级' có bộ '糸' (sợi) và phần '及' (đến), thể hiện sự nối tiếp hoặc liên kết.
→ Cả hai chữ '等级' cùng nhau biểu thị khái niệm về cấp độ hoặc mức độ trong một hệ thống phân cấp.
Từ ghép thông dụng
等级
cấp độ, mức độ
高等
cao cấp
等于
bằng, tương đương