Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa等级 (đẳng cấp — Hán-Việt) chỉ hệ thống phân hạng. Phân biệt với 级别 (jíbié — cấp bậc, chức vụ trong tổ chức), 档次 (dàngcì — hạng, phân khúc của sản phẩm).
Câu ví dụ
- 这家酒店是五星等级
Khách sạn này có đẳng cấp năm sao
- 军队中有严格的等级制度
Trong quân đội có chế độ đẳng cấp nghiêm ngặt
- 这种产品分为三个等级
Loại sản phẩm này được chia thành ba đẳng cấp
- 他的汉语等级考试通过了
Anh ấy đã đỗ kỳ thi xếp cấp tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 等级制度
chế độ đẳng cấp
- 高等级
đẳng cấp cao
- 等级考试
kỳ thi phân cấp
- 等级差异
chênh lệch đẳng cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.