Chủ đề · New HSK 5
Thông tin
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
主体zhǔ*tǐcơ thể chính总数zǒng*shùtổng số数目shù*mùsố lượng共计gòng*jìtổng cộng详细xiáng*xìchi tiết搜索sōu*suǒtìm kiếm查询chá*xúntra cứu猜测cāi*cèđoán证实zhèng*shíxác nhận发觉fā*juéphát hiện分析fēn*xīphân tích说法shuō*fǎlời phát biểu便条biàn*tiáoghi chú公告gōng*gàothông báo公告gōng*gàothông báo传达chuán*dá传递chuán*dìtruyền đạt, giao画面huà*miànhình ảnh意味着yì*wèi*zhenghĩa là指标zhǐ*biāomục tiêu评估píng*gūđánh giá; để đánh giá用户yòng*hùngười dùng启事qǐ*shìthông báo熟悉shú*xīquen thuộc来信lái*xìnthư đến回信huí*xìntrả lời thư; thư trả lời划分huà*fēnphân chia显xiǎnhiển thị附件fù*jiàntệp đính kèm分类fēn*lèiphân loại等级děng*jícấp, mức关键guān*jiànchìa khóa, trọng tâm联络lián*luòliên lạc差距chā*jùkhoảng cách模范mó*fànmẫu mực模式mó*shìmô hình