Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fēn*lèi

Nghĩa tiếng Việt

phân loại, xếp loại

Âm Hán Việt

phân loại

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (to, lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ hành động hoặc làm danh từ chỉ sự phân loại trong nghiên cứu, sắp xếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phân loại

Từng chữ

  • phânphân chia
  • loạichủng loại, loài

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc xếp vào các nhóm hoặc loại.

Câu ví dụ

  • 垃圾分类Lājī fēnlèi thanh 1
  • 分类整理Fēnlèi zhěnglǐ thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 分类处理
  • 商品分类
  • 科学分类

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.