Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ hoặc động từ ly hợp, thường đứng sau giới từ chỉ đối tượng nhận thư
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lai tín
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, email để chỉ thư tin gửi đến.
Câu ví dụ
- 感谢您的来信
cảm ơn lá thư của bạn
- 收到读者的来信
nhận được thư từ độc giả
- 回信答复来信
trả lời thư
- 期待您的来信
mong nhận được thư của bạn
Kết hợp thường gặp
- 感谢来信
- 读者来信
- 收到来信
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.