Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, email để chỉ thư tin gửi đến.
Câu ví dụ
- 感谢您的来信
cảm ơn lá thư của bạn
- 收到读者的来信
nhận được thư từ độc giả
- 回信答复来信
trả lời thư
- 期待您的来信
mong nhận được thư của bạn
Kết hợp thường gặp
- 感谢来信
- 读者来信
- 收到来信
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.