Từ vựng tiếng Trung
biàn*tiáo便

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy nhắn, giấy nhắn ngắn — mảnh giấy viết tay ngắn để nhắn lại thông tin; không chính thức, khác với 便函 (thư ngắn chính thức) hay 通知 (thông báo).

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

便条 là giấy nhắn không chính thức, thường viết tay. Khác với 纸条 (mảnh giấy bất kỳ) ở chỗ 便条 có mục đích liên lạc cụ thể. Lượng từ dùng 张 (tờ).

Câu ví dụ

  • 她在桌上留了一张便条Tā zài zhuō shàng liú le yī zhāng biàntiáo thanh 1

    Cô ấy để lại một tờ giấy nhắn trên bàn

  • 我给他写了一张便条说明情况Wǒ gěi tā xiě le yī zhāng biàntiáo shuōmíng qíngkuàng thanh 3

    Tôi viết cho anh ấy một tờ giấy nhắn giải thích tình hình

  • 请在便条上写下你的联系方式Qǐng zài biàntiáo shàng xiě xià nǐ de liánxì fāngshì thanh 3

    Vui lòng ghi thông tin liên lạc của bạn vào giấy nhắn

  • 他收到一张便条,让他明天早点来Tā shōu dào yī zhāng biàntiáo, ràng tā míngtiān zǎo diǎn lái thanh 1

    Anh ấy nhận được một tờ giấy nhắn yêu cầu ngày mai đến sớm hơn

Kết hợp thường gặp

  • 写便条xiě biàntiáo thanh 3

    viết giấy nhắn

  • 留便条liú biàntiáo thanh 2

    để lại giấy nhắn

  • 一张便条yī zhāng biàntiáo thanh 1

    một tờ giấy nhắn

  • 便条纸biàntiáo zhǐ thanh 4

    giấy note/giấy nhắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.