Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như viết, để lại, hoặc đi kèm lượng từ trương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiện điều
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便条 là giấy nhắn không chính thức, thường viết tay. Khác với 纸条 (mảnh giấy bất kỳ) ở chỗ 便条 có mục đích liên lạc cụ thể. Lượng từ dùng 张 (tờ).
Câu ví dụ
- 她在桌上留了一张便条
Cô ấy để lại một tờ giấy nhắn trên bàn
- 我给他写了一张便条说明情况
Tôi viết cho anh ấy một tờ giấy nhắn giải thích tình hình
- 请在便条上写下你的联系方式
Vui lòng ghi thông tin liên lạc của bạn vào giấy nhắn
- 他收到一张便条,让他明天早点来
Anh ấy nhận được một tờ giấy nhắn yêu cầu ngày mai đến sớm hơn
Kết hợp thường gặp
- 写便条
viết giấy nhắn
- 留便条
để lại giấy nhắn
- 一张便条
một tờ giấy nhắn
- 便条纸
giấy note/giấy nhắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.