Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便条 là giấy nhắn không chính thức, thường viết tay. Khác với 纸条 (mảnh giấy bất kỳ) ở chỗ 便条 có mục đích liên lạc cụ thể. Lượng từ dùng 张 (tờ).
Câu ví dụ
- 她在桌上留了一张便条
Cô ấy để lại một tờ giấy nhắn trên bàn
- 我给他写了一张便条说明情况
Tôi viết cho anh ấy một tờ giấy nhắn giải thích tình hình
- 请在便条上写下你的联系方式
Vui lòng ghi thông tin liên lạc của bạn vào giấy nhắn
- 他收到一张便条,让他明天早点来
Anh ấy nhận được một tờ giấy nhắn yêu cầu ngày mai đến sớm hơn
Kết hợp thường gặp
- 写便条
viết giấy nhắn
- 留便条
để lại giấy nhắn
- 一张便条
một tờ giấy nhắn
- 便条纸
giấy note/giấy nhắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.