Từ vựng tiếng Trung
biàn*tiáo便
条
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
条
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '便' bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần còn lại biểu thị sự thuận tiện, dễ dàng.
- Chữ '条' có bộ '木' chỉ vật làm từ gỗ, thể hiện hình dạng dài và mỏng như cành cây.
→ Nhìn chung, '便条' có nghĩa là một mảnh giấy ghi chú nhỏ, dễ dàng và thuận tiện.
Từ ghép thông dụng
便条
giấy ghi chú
便利
tiện lợi
简便
đơn giản và tiện lợi