Chủ đề · HSK 6
Thông tin II
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
互联网hù*lián*wǎngInternet噪音zào*yīntiếng ồn荧屏yíng*píngmàn hình TV备份bèi*fènsao lưu喇叭lǎ*bakèn立体lì*tǐba chiều立体lì*tǐlập thể曝光bào*guāngphơi sáng曝光bào*guāngphơi bày话筒huà*tǒngmicro, máy phát收音机shōu*yīn*jīmáy thu thanh布告bù*gàothông báo直播zhí*bōphát sóng trực tiếp用户yòng*hùngười dùng便条biàn*tiáoghi chú记载jì*zǎighi chép轰动hōng*dònggây chấn động启事qǐ*shìthông báo播放bō*fàngphát sóng注释zhù*shìchú giải反馈fǎn*kuìphản hồi批判pī*pànchỉ trích片断piàn*duànđoạn, mảnh无可奉告wú kě fèng gàokhông bình luận定义dìng*yìđịnh nghĩa; định nghĩa泄露xiè*lòutiết lộ称号chēng*hàotiêu đề, tên