Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa称号 mang sắc thái trang trọng, thường là danh hiệu được trao tặng bởi tổ chức hay nhà nước. Khác với 绰号 (chuòhào — biệt danh, tên lóng, không chính thức) và 名称 (míngchēng — tên gọi thông thường).
Câu ví dụ
- 他获得了劳动模范的称号
Anh ấy được tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua
- 这个城市赢得了旅游胜地的称号
Thành phố này giành được danh hiệu điểm du lịch nổi tiếng
- 授予荣誉市民称号
Trao danh hiệu công dân danh dự
- 她荣获最佳演员称号
Cô ấy vinh dự nhận danh hiệu Diễn viên xuất sắc nhất
Kết hợp thường gặp
- 荣誉称号
danh hiệu vinh dự
- 获得称号
nhận danh hiệu
- 授予称号
trao danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.