Từ vựng tiếng Trung
chēng*hào

Nghĩa tiếng Việt

danh hiệu, tước hiệu, tên gọi được trao tặng chính thức (xưng hiệu); thường dùng cho danh hiệu vinh dự, tước vị

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

称号 mang sắc thái trang trọng, thường là danh hiệu được trao tặng bởi tổ chức hay nhà nước. Khác với 绰号 (chuòhào — biệt danh, tên lóng, không chính thức) và 名称 (míngchēng — tên gọi thông thường).

Câu ví dụ

  • 他获得了劳动模范的称号Tā huòdé le láodòng mófàn de chēnghào thanh 1

    Anh ấy được tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua

  • 这个城市赢得了旅游胜地的称号Zhège chéngshì yíngdé le lǚyóu shèngdì de chēnghào thanh 4

    Thành phố này giành được danh hiệu điểm du lịch nổi tiếng

  • 授予荣誉市民称号Shòuyǔ róngyù shìmín chēnghào thanh 4

    Trao danh hiệu công dân danh dự

  • 她荣获最佳演员称号Tā rónghuò zuìjiā yǎnyuán chēnghào thanh 1

    Cô ấy vinh dự nhận danh hiệu Diễn viên xuất sắc nhất

Kết hợp thường gặp

  • 荣誉称号róngyù chēnghào thanh 2

    danh hiệu vinh dự

  • 获得称号huòdé chēnghào thanh 4

    nhận danh hiệu

  • 授予称号shòuyǔ chēnghào thanh 4

    trao danh hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.