Từ vựng tiếng Trung
zhí*bō

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng trực tiếp

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '直' có nghĩa là thẳng, không cong. Radical '目' có nghĩa là mắt, hàm ý về sự trực diện.
  • Chữ '播' bao gồm bộ '手' có nghĩa là tay, kết hợp với các thành phần khác tạo nên ý nghĩa về việc phát tán, truyền tải thông tin.

Từ '直播' có nghĩa là phát sóng trực tiếp, ám chỉ việc truyền tải nội dung ngay lập tức và không qua chỉnh sửa.

Từ ghép thông dụng

直播间zhíbòjiān

phòng phát sóng trực tiếp

直播平台zhíbò píngtái

nền tảng phát sóng trực tiếp

直播节目zhíbò jiémù

chương trình phát sóng trực tiếp