Chủ đề · New HSK 3
Thông tin và phương tiện
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
播出bō*chūphát sóng播放bō*fàngphát sóng互联网hù*lián*wǎngInternet媒体méi*tǐtruyền thông đại chúng传播chuán*bòtruyền bá传来chuán*láiđến打听dǎ*tinghỏi thăm现实xiàn*shíthực tế确实què*shíthực sự内容nèi*róngnội dung牌子pái*zibảng hiệu牌子pái*zithương hiệu普及pǔ*jíphổ biến推广tuī*guǎngquảng bá文明wén*míngnền văn minh公布gōng*bùcông bố录lùghi âm, đăng ký声明shēng*míngtuyên bố录音lù*yīnghi âm收看shōu*kànxem事实shì*shísự thật收听shōu*tīngnghe đài phát thanh收音机shōu*yīn*jīmáy thu thanh广播guǎng*bōphát sóng记录jì*lùghi lại显示xiǎn*shìhiển thị直播zhí*bōphát sóng trực tiếp消息xiāo*xitin tức信封xìn*fēngphong bì宣布xuān*bùcông bố影视yǐng*shìphim và truyền hình公开gōng*kāicông khai真实zhēn*shíthật邮票yóu*piàotem报bàobáo