Từ vựng tiếng Trung
tuī*guǎng推
广
Nghĩa tiếng Việt
quảng bá
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
推
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
广
Bộ: 广 (rộng rãi, rộng lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 『推』 có bộ thủ là 扌 (tay), chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với các nét khác để chỉ ý đẩy ra phía trước.
- 『广』 là một chữ có bộ căn bản là 广, mang nghĩa là rộng lớn, phổ biến.
→ 『推广』 có nghĩa là phổ biến, mở rộng, lan rộng ra.
Từ ghép thông dụng
推广应用
ứng dụng phổ biến
推广计划
kế hoạch quảng bá
推广活动
hoạt động quảng bá