Từ vựng tiếng Trung
xiǎn*shì显
示
Nghĩa tiếng Việt
hiển thị
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
显
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
示
Bộ: 示 (thần, chỉ thị)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 显: Ký tự này có bộ 日 (mặt trời) kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa về sự hiển lộ, rõ ràng, sáng sủa.
- 示: Bộ 示 chỉ về sự chỉ thị, thể hiện hoặc biểu đạt một điều gì đó.
→ 显示 có nghĩa là hiển thị, biểu thị, tức là thể hiện ra một cách rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
显示器
màn hình
显示卡
card đồ họa
显示屏
màn hình hiển thị