Từ vựng tiếng Trung
méi*tǐ媒
体
Nghĩa tiếng Việt
truyền thông đại chúng
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
媒
Bộ: 女 (nữ)
12 nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 媒: Bộ '女' chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, kết hợp với phần còn lại chỉ âm đọc.
- 体: Bộ '人' chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa như hình thái, cơ thể.
→ 媒体: Phương tiện truyền thông, nơi mà thông tin được truyền tải qua các phương tiện khác nhau.
Từ ghép thông dụng
媒体
phương tiện truyền thông
媒介
trung gian, môi giới
体重
trọng lượng cơ thể