Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong các cụm từ như 媒体报道 (truyền thông đưa tin)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
môi thể
Từng chữ
- 媒môingười làm mối, môi giới
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
媒体 là danh từ chỉ phương tiện truyền thông, bao gồm báo chí, TV, radio, mạng xã hội. Là từ ghép Hán-Việt 'môi thể' (phương tiện truyền tải).
Câu ví dụ
- 社交媒体很重要。
- 这是媒体报道。
Kết hợp thường gặp
- 社交媒体
- 大众媒体
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.