Chủ đề · HSK 6
Phương tiện thông tin đại chúng
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
漫画màn*huàtruyện tranh漫画màn*huàtranh biếm họa普及pǔ*jíphổ biến刊登kān*dēngđăng báo刊物kān*wùấn phẩm栏目lán*mùchuyên mục报社bào*shètoà soạn báo传单chuán*dāntờ rơi发行fā*xíngphát hành问世wèn*shìxuất bản, xuất hiện散发sàn*fāphân phát散布sàn*bùkhuếch tán发布fā*bùcông bố稿件gǎo*jiànbản thảo题材tí*cáivấn đề事项shì*xiàngmục公关gōng*guānquan hệ công chúng媒体méi*tǐtruyền thông đại chúng印刷yìn*shuāin ấn版本bǎn*běnphiên bản简要jiǎn*yàongắn gọn评论píng*lùnbình luận引用yǐn*yòngtrích dẫn标题biāo*títiêu đề要点yào*diǎnđiểm chính通俗tōng*súphổ biến充实chōng*shíphong phú网络wǎng*luòmạng