Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yào*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm chính; nội dung quan trọng nhất

Âm Hán Việt

yếu điểm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía tây)

9 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, tránh nhầm với nghĩa 'nhược điểm' trong tiếng Việt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yếu điểm

Từng chữ

  • yếuquan trọng, nhất định phải
  • điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

要点 thường dùng khi tóm tắt, ghi chú hoặc trình bày nội dung quan trọng. Khác với 重点 (trọng tâm) nhấn mạnh sự quan trọng.

Câu ví dụ

  • 请记住演讲的要点Qǐng jìzhù yǎnjiǎng de yàodiǎn thanh 3

    Vui lòng nhớ các điểm chính trong bài diễn thuyết

  • 这篇文章的要点是什么Zhè piān wénzhāng de yàodiǎn shì shénme thanh 4

    Điểm chính của bài viết này là gì

  • 总结要点Zǒngjié yàodiǎn thanh 3

    Tóm tắt các điểm chính

Kết hợp thường gặp

  • 重点zhòngdiǎn thanh 4

    điểm trọng tâm

  • 要点yàodiǎn thanh 4

    điểm chính

  • 关键点guānjiàndiǎn thanh 1

    điểm then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.