Chủ đề · New HSK 7-9
Thông tin và Phương tiện I
45 từ vựng · 45 có audio
Tiến độ học0/45 · 0%
报bàobáo cáo报社bào*shètoà soạn báo编写biān*xiěviết, soạn thảo资讯zī*xùnthông tin撰写zhuàn*xiěviết重播chóng*bōphát lại丑闻chǒu*wénscandal出版社chū*bǎn*shènhà xuất bản出具chū*jùcấp出示chū*shìxuất trình揭发jiē*fāphơi bày揭露jiē*lùvạch trần评审píng*shěnđánh giá冗长rǒng*chángdài dòng深奥shēn'àokhó hiểu手册shǒu*cèsổ tay素材sù*cáitài liệu nguồn投稿tóu*gǎogửi bài信件xìn*jiànthư, thư từ要点yào*diǎnđiểm chính寓意yù*yìý nghĩa ẩn dụ质疑zhí*yíchất vấn报亭bào*tíngquầy báo传闻chuán*wéntin đồn大数据dà*shù*jùdữ liệu lớn大意dà*yìý chính得知dé*zhītìm ra底蕴dǐ*yùnchi tiết第一手dì*yī*shǒutrực tiếp电报diàn*bàođiện báo电讯diàn*xùnviễn thông定义dìng*yìđịnh nghĩa; định nghĩa段落duàn*luòđoạn văn揭示jiē*shìtiết lộ揭晓jiē*xiǎothông báo起草qǐ*cǎolàm bản nháp散布sàn*bùkhuếch tán声称shēng*chēngtuyên bố书面shū*miànbằng văn bản填写tián*xiěđiền vào透彻tòu*chèthấu đáo宣称xuān*chēngtuyên bố要领yào*lǐngđiểm chính则zéphần, đoạn, điều质问zhì*wènchất vấn