Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐây là phương thức truyền thông cũ, nay đã ít dùng, thay bằng điện thoại, email, tin nhắn.
Câu ví dụ
- 他收到了一份加急电报
Anh ấy nhận được một bức điện khẩn
- 以前人们用电报传递消息
Trước đây người ta dùng điện báo để truyền tin
- 电报已经很少用了
Điện báo giờ đã rất ít dùng
- 我们要发一封电报回家
Chúng ta gửi một bức điện về nhà
Kết hợp thường gặp
- 发电报
gửi điện báo
- 收到电报
nhận được điện báo
- 加急电报
điện báo khẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.