Từ vựng tiếng Trung
diàn*bào

Nghĩa tiếng Việt

điện báo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '电' có bộ '雨' (mưa), biểu thị sự liên quan đến thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên, chỉ điện là một dạng năng lượng tự nhiên.
  • Chữ '报' có bộ '扌' (tay), biểu thị hành động, kết hợp với phần còn lại mang ý nghĩa 'thông báo' hoặc 'báo cáo'.

Từ '电报' có nghĩa là 'điện báo', một hình thức truyền tin qua điện.

Từ ghép thông dụng

电话diànhuà

điện thoại

电视diànshì

truyền hình

报纸bàozhǐ

báo giấy