Từ vựng tiếng Trung
diàn*bào

Nghĩa tiếng Việt

điện báo, bức điện

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đây là phương thức truyền thông cũ, nay đã ít dùng, thay bằng điện thoại, email, tin nhắn.

Câu ví dụ

  • 他收到了一份加急电报Tā shōudàole yī fèn jiājí diànbào thanh 1

    Anh ấy nhận được một bức điện khẩn

  • 以前人们用电报传递消息Yǐqián rénmen yòng diànbào chuándì xiāoxi thanh 3

    Trước đây người ta dùng điện báo để truyền tin

  • 电报已经很少用了Diànbào yǐjīng hěn shǎo yòng le thanh 4

    Điện báo giờ đã rất ít dùng

  • 我们要发一封电报回家Wǒmen yào fā yī fēng diànbào huíjiā thanh 3

    Chúng ta gửi một bức điện về nhà

Kết hợp thường gặp

  • 发电报fā diànbào thanh 1

    gửi điện báo

  • 收到电报shōudào diànbào thanh 1

    nhận được điện báo

  • 加急电报jiājí diànbào thanh 1

    điện báo khẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.