Từ vựng tiếng Trung
shēng*chēng声
称
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
声
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
称
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 声: Bên trái là bộ 'tai' (耳), thể hiện ý nghĩa liên quan đến âm thanh.
- 称: Bên trái là bộ 'lúa' (禾), thể hiện sự cân nhắc, đo lường.
→ 声称: Ý nghĩa chung là tuyên bố, khẳng định một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
声称
tuyên bố
声明
tuyên ngôn
声波
sóng âm